êm lặng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yên tĩnh, không có tiếng động hoặc sự xáo trộn: "êm lặng" mô tả trạng thái không gian hoặc môi trường không có âm thanh ồn ào, gây khó chịu, tạo cảm giác dễ chịu, thư thái.
- Dịu dàng, nhẹ nhàng: "êm lặng" cũng có thể chỉ tính chất của một hành động, giọng nói, hoặc cảm xúc không gây sốc, không gay gắt, mang lại sự bình yên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Buổi sáng ở vùng quê thật êm lặng, chỉ có tiếng chim hót. (Buổi sáng ở làng quê rất yên tĩnh, không có tiếng ồn, chỉ có tiếng chim.)
- Cô ấy nói với giọng êm lặng, làm dịu đi cơn giận của mọi người. (Cô ấy nói với giọng nhẹ nhàng, khiến mọi người bớt tức giận.)
- Dòng sông chảy êm lặng dưới ánh trăng. (Dòng sông chảy nhẹ nhàng, không gây tiếng động, dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "êm lặng" trong văn chương: Thường được dùng để tả cảnh thiên nhiên hoặc tâm trạng con người, nhấn mạnh sự tĩnh lặng mang tính thẩm mỹ.
- Cánh rừng già êm lặng như chìm trong giấc ngủ. (Cánh rừng già yên tĩnh đến mức như đang ngủ.)
- "êm lặng" trong giao tiếp: Chỉ sự im lặng có chủ đích, không phải vì sợ hãi mà vì tôn trọng hoặc suy tư.
- Sau cuộc tranh luận, cả phòng trở nên êm lặng. (Sau cuộc tranh luận, cả phòng im lặng, không ai nói gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Êm (tính từ): mềm mại, dễ chịu, không gây khó chịu.
- Chiếc đệm này rất êm. (Chiếc đệm này mềm và thoải mái.)
- Lặng (tính từ): không có tiếng động, không hoạt động.
- Biển lặng như tờ. (Biển hoàn toàn yên tĩnh, không có sóng.)
- Yên lặng (tính từ): trạng thái không có tiếng ồn, tương tự "êm lặng" nhưng nhấn mạnh sự tĩnh lặng hơn.
- Căn phòng yên lặng đến mức nghe được tiếng kim rơi. (Căn phòng im ắng đến mức nghe được tiếng kim rơi.)
Từ đồng nghĩa
- Yên tĩnh: không ồn ào, không náo nhiệt.
- Tĩnh lặng: hoàn toàn không có tiếng động, thường mang sắc thái trang nghiêm.
- Dịu dàng: nhẹ nhàng, không gay gắt (thường dùng cho người hoặc hành động).
Thành ngữ liên quan
- Êm lặng như tờ: rất yên tĩnh, không một tiếng động.
- Ngôi làng êm lặng như tờ vào ban đêm. (Ngôi làng hoàn toàn yên tĩnh vào ban đêm.)
- Êm lặng trước bão: sự im lặng trước khi xảy ra biến cố hoặc xung đột.
- Bầu không khí êm lặng trước bão khiến ai cũng lo lắng. (Sự im lặng trước khi có biến cố khiến mọi người lo lắng.)